Grybas Kristupas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 25 10:48 2.6 1.8 0.2 38.5% 10.3% 42.9% 0 0
NKL NKL 25 10:48 2.6 1.8 0.2 38.5% 10.3% 42.9% 0 0
Neptunas 2 21 11:06 1.9 2 0.4 38.9% 7.7% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions