Gruttner Bacoul Joanic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 3 16:07 2.7 1 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 3 16:07 2.7 1 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kortrijk 29 16:00 2.3 2.3 0.8 40.3% 20.8% 64.3% 0 0
Kortrijk 1 2:05 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Artland 1 24:36 4 11 1 14.3% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions