Gruszecki Karol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 39 25:55 13.5 4.6 2.5 47.1% 34.9% 76.1% 2 0
1 Liga 1 Liga 39 25:55 13.5 4.6 2.5 47.1% 34.9% 76.1% 2 0
Anwil Wloclawek 2 5:55 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Anwil Wloclawek 35 11:00 3.4 1.4 0.4 39.6% 31.0% 66.7% 0 0
Anwil Wloclawek 10 12:54 7 1.7 0.7 49.0% 51.4% 80.0% 0 0
Spojnia Stargard 40 25:11 8.3 2.6 1.3 41.9% 31.5% 74.2% 1 0
Spojnia Stargard 5 21:16 7.6 2.8 2 42.9% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions