Grun Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 3 19:16 3 1 1.3 15.4% 0.0% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 19:16 3 1 1.3 15.4% 0.0% 83.3% 0 0
Esch 22 36:21 15.2 5.6 5.7 49.0% 34.3% 72.3% 2 0
Esch 23 35:06 14.5 4.3 4.8 45.1% 35.2% 75.6% 1 0
Luxembourg 7 27:11 7.7 1.7 4.4 43.8% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions