Gruda Sandrine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon W 23 22:55 8 4.8 2.2 52.0% 50.0% 58.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 8 22:51 7.2 4.9 2.2 44.4% 0.0% 71.4% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 22:49 10.5 5 1 61.5% 100.0% 57.1% 0 0
LFB W LFB W 13 22:58 8.1 4.8 2.4 55.6% 0% 51.7% 0 0
Lyon W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions