Grozev Nikolay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balkan 2 18:07 8 1.5 0 58.3% 33.3% 0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 18:07 8 1.5 0 58.3% 33.3% 0% 0 0
Balkan 37 19:22 5.2 2.4 0.9 44.7% 25.3% 57.1% 0 0
Balkan 5 14:40 4 1.6 0.4 34.8% 20.0% 50.0% 0 0
Balkan 34 25:12 8.6 3.1 1.5 42.9% 34.4% 50.0% 0 0
Balkan 8 17:10 4.6 1.5 0.4 34.9% 20.8% 50.0% 0 0
Balkan 41 22:01 6.9 3.8 1.2 43.1% 23.3% 28.6% 1 0
Balkan 10 21:34 7.4 3.7 1.1 40.8% 30.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions