Groves Tanner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 51 26:30 18 8.6 1.6 58.6% 45.5% 78.8% 20 0
B League B League 51 26:30 18 8.6 1.6 58.6% 45.5% 78.8% 20 0
Nagasaki Cairns Taipans 45 20:38 10.7 5 1.2 53.5% 43.5% 76.8% 1 0
Xinjiang Vechta Anwil Wloclawek 34 14:25 6.7 4.4 0.5 54.4% 27.9% 74.6% 1 0
Oklahoma City Thunder Anwil Wloclawek 7 16:21 8.7 7.6 0.7 51.1% 38.5% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions