Gromovs Ilja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 40 26:50 11.6 8.8 1.1 55.7% 0.0% 55.9% 14 0
1 Liga 1 Liga 40 26:50 11.6 8.8 1.1 55.7% 0.0% 55.9% 14 0
Spisski Rytieri 49 26:15 10.7 8.8 1.1 59.9% 12.5% 60.4% 18 0
Lavrio 20 17:01 4.1 3.9 0.2 48.7% 0.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions