Grojic Petar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FMP Beograd 4 8:48 2.5 0 0 33.3% 20.0% 75.0% 0 0
Super League Super League 4 8:48 2.5 0 0 33.3% 20.0% 75.0% 0 0
FMP Beograd 29 12:22 4.1 0.6 1.3 39.0% 36.7% 73.3% 0 0
Cacak 94 22 29:14 14 2.5 1.9 49.5% 44.0% 86.0% 0 0
FMP Beograd Cacak 94 8 15:05 5.2 0.8 0.6 42.9% 45.0% 50.0% 0 0
Cacak 94 26 23:51 9 2.8 1.8 45.1% 39.1% 82.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions