Grimes Quentin

Grimes Quentin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 86 28:24 12.6 3.5 3.2 44.5% 34.3% 84.6% 2 0
NBA NBA 86 28:24 12.6 3.5 3.2 44.5% 34.3% 84.6% 2 0
Dallas Mavericks Philadelphia 76ers 78 26:36 14.4 4.4 3 38.2% 38.2% 75.8% 4 0
Dallas Mavericks 1 18:10 4 3 2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
New York Knicks Detroit Pistons 54 20:15 7.3 2 1.4 34.7% 34.7% 74.0% 0 0
New York Knicks 1 18:03 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
New York Knicks 73 28:31 10.2 3 2 37.1% 37.1% 80.8% 0 0
New York Knicks 5 9:01 3 2 0.4 38.5% 38.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions