Grigalauskyte Monika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DVTK W 31 22:18 7.6 4.8 1.3 53.4% 28.6% 80.3% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 9 25:58 9.8 4.2 1.4 51.7% 42.9% 75.8% 0 0
NB I A W NB I A W 21 20:28 6.5 5.3 1.3 53.1% 23.1% 83.3% 1 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 28:11 10 0 1 80.0% 0.0% 100.0% 0 0
Lithuania W 2 9:35 1 1 0.5 50.0% 0% 0% 0 0
DVTK W 37 20:18 6.1 4.6 1 50.0% 15.4% 66.7% 0 0
Lithuania W 6 8:51 1.5 2.2 0.2 37.5% 0.0% 37.5% 0 0
DVTK W 40 20:11 6.2 4.3 0.8 50.6% 11.1% 71.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions