Griffith Wallace Janika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 4 23:03 12.5 2.8 3.5 45.0% 29.4% 75.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 4 23:03 12.5 2.8 3.5 45.0% 29.4% 75.0% 0 0
Giannina W 10 30:16 11.3 2.5 2.8 29.9% 25.6% 70.0% 0 0
Durham Palatinates W 2 37:13 18.5 3.5 5 37.8% 21.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions