Griffin Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Rayyan AEK Larnaca 15 31:25 17.4 3.7 3.2 46.5% 43.7% 87.5% 1 0
QBL QBL 9 33:13 17.4 3.6 3.8 43.1% 40.3% 82.4% 1 0
Division A Division A 1 22:01 22 4 1 80.0% 85.7% 0% 0 0
WASL WASL 5 30:04 16.4 4 2.6 48.4% 42.9% 100.0% 0 0
AEK Larnaca 8 22:21 7.2 2.4 1.1 31.8% 28.2% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions