Griffin Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santos 6 19:22 8.5 6.7 1.2 47.5% 16.7% 48.0% 1 0
LNBP LNBP 6 19:22 8.5 6.7 1.2 47.5% 16.7% 48.0% 1 0
Pioneros de Los Mochis 24 21:28 10.3 5.9 1.2 47.3% 21.1% 56.0% 1 0
Hapoel Beer Sheva Paisas 13 24:08 9.8 4.8 1 50.6% 23.3% 62.7% 1 0
Piratas de Quebradillas Hapoel Beer Sheva 15 20:48 11.1 4.7 0.9 55.0% 44.7% 67.2% 2 0
Hapoel Haifa Penarol 7 26:05 13 7.3 0.6 44.1% 31.6% 76.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions