Griffin Dayon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX 45 28:58 14.2 3.5 2.6 46.1% 33.3% 68.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 45 28:58 14.2 3.5 2.6 46.1% 33.3% 68.6% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 19 23:28 15.4 4.5 3.1 41.9% 30.9% 61.4% 2 0
Soproni KC 31 28:14 13.6 3.7 2.8 44.1% 37.3% 65.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions