Griffin AJ

Griffin AJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 5 23:08 10.6 2.8 0.8 27.3% 27.3% 100.0% 0 0
NBA NBA 5 23:08 10.6 2.8 0.8 27.3% 27.3% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 24 11:11 3.6 1.2 0.4 25.8% 25.8% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 2 24:21 9 6 2 30.8% 30.8% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 72 19:01 8.8 2.1 1 41.1% 41.1% 86.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions