Griesel Sam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Berlin 49 19:15 5.9 2.9 1.4 44.8% 29.5% 71.2% 0 0
BBL BBL 45 19:13 5.9 2.8 1.4 44.3% 29.2% 72.3% 0 0
German Cup German Cup 4 19:42 5.5 4.8 1.5 50.0% 33.3% 0.0% 0 0
Alba Berlin 14 21:33 7.4 2.6 2.2 48.8% 26.5% 68.2% 0 0
Bonn 31 23:13 9.6 3.6 1.6 41.2% 30.2% 78.0% 0 0
Bonn MoraBanc Andorra 12 22:54 8.8 3.2 1.8 47.4% 52.6% 70.6% 1 0
Bonn 36 20:50 7 3.1 1.1 45.9% 33.8% 79.7% 0 0
Boston Celtics Bonn 18 21:53 7.1 3.2 1.7 50.0% 42.9% 74.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions