Grida Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks Illawarra Hawks 19 25:30 16.2 7.5 2.6 45.5% 28.1% 69.8% 5 0
NBL NBL 16 28:30 18.5 8.2 3 45.7% 28.7% 70.2% 5 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 9:33 3.7 4 0.7 41.7% 0.0% 50.0% 0 0
Illawarra Hawks 28 12:01 6.3 1.4 0.4 59.5% 46.2% 75.0% 0 0
Bay Hawks 15 33:13 23.6 8.7 2.8 56.4% 34.6% 71.7% 4 0
Illawarra Hawks 25 5:24 2.4 0.8 0.2 53.2% 33.3% 47.1% 0 0
Nelson Giants 21 30:47 22 6.8 1 46.9% 25.6% 71.3% 2 0
Illawarra Hawks 10 12:25 5.2 2.1 0.4 46.7% 28.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions