Gretarsson Veigar Eli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breidablik 2 19:23 8.5 2.5 3 75.0% 100.0% 33.3% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 19:23 8.5 2.5 3 75.0% 100.0% 33.3% 0 0
Breidablik 1 11:36 2 1 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
Breidablik 18 11:57 2.2 2.6 0.9 39.0% 12.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions