Gresham Brison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 8 16:59 4 5.1 0.9 57.7% 0% 33.3% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 8 16:59 4 5.1 0.9 57.7% 0% 33.3% 0 0
AEK Larnaca 16 24:00 9.3 9.3 1.5 64.1% 0.0% 56.7% 4 0
AEK Larnaca 5 21:37 10.6 6.6 1.2 58.3% 0% 78.6% 1 0
Le Portel 34 17:14 5.7 4.4 0.3 52.2% 0.0% 51.5% 0 0
Le Portel 4 19:50 6.5 6 1 63.2% 0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions