Gregory Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar Gurjaani Delta 14 25:58 12.2 7.8 0.9 59.3% 100.0% 59.2% 5 0
Superleague Superleague 10 26:58 13 7.5 1.1 60.9% 100.0% 65.7% 3 0
Superleague Superleague 4 23:26 10.2 8.5 0.2 54.8% 100.0% 42.9% 2 0
CSKA Sofia 1 22:20 6 11 1 50.0% 0% 0% 0 0
Bertrange CSKA Sofia 15 30:43 11.1 8.9 1.3 59.5% 0.0% 43.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions