Green Xavier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taranaki Airs 14 30:07 15.1 5.4 2.1 42.9% 25.0% 75.6% 1 0
NBL NBL 14 30:07 15.1 5.4 2.1 42.9% 25.0% 75.6% 1 0
Fribourg Olympic BC Nokia 32 20:29 9.6 4.6 1.4 47.7% 38.3% 72.2% 3 0
Fribourg Olympic BC Nokia 6 13:55 3.7 1.5 0.8 23.1% 0.0% 100.0% 0 0
Fribourg Olympic 38 20:52 9.1 4.3 1.2 43.1% 24.8% 75.5% 1 0
Fribourg Olympic 2 26:43 7.5 4 0.5 33.3% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions