Green Tajh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers 6 15:33 3.5 3.7 0.5 20.0% 15.4% 75.0% 0 0
CEBL CEBL 6 15:33 3.5 3.7 0.5 20.0% 15.4% 75.0% 0 0
Balkan Peja 42 28:41 12.9 7.8 1.3 52.3% 36.9% 64.3% 8 0
Newcastle Eagles 52 25:59 13.8 7.5 0.9 48.7% 35.0% 76.8% 15 0
Manchester Giants 1 28:57 19 11 3 53.8% 60.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions