Green Morgan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 19 32:07 19.1 3.2 5 48.6% 46.7% 84.9% 1 0
TKBL W TKBL W 18 32:15 19.4 3.3 5.1 49.2% 48.3% 84.9% 1 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 29:52 13 1 3 37.5% 20.0% 0% 0 0
Bourges W 39 23:57 7.6 2.6 3.8 38.5% 30.3% 75.5% 0 0
Sepsi SIC W 34 27:52 11.9 3.9 5.8 41.7% 38.9% 85.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions