Green Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fieri 14 39:53 30.5 5.7 4.9 49.7% 33.0% 76.3% 4 0
Superliga Superliga 14 39:53 30.5 5.7 4.9 49.7% 33.0% 76.3% 4 0
Trepca 11 25:38 11.8 3.2 3.7 40.7% 31.5% 75.0% 0 0
Alkar 11 25:15 7.5 2.5 4 31.7% 17.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions