Green Malek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Can Tho Catfish 19 38:30 31.8 14.8 2.9 53.6% 19.5% 60.5% 19 0
VBA VBA 19 38:30 31.8 14.8 2.9 53.6% 19.5% 60.5% 19 0
Walferdange GKK Sibenka 9 27:28 13.9 6.7 0.6 48.6% 12.5% 63.3% 3 0
GKK Sibenka 3 25:09 13.7 4 0 53.6% 14.3% 76.9% 0 0
Sheffield Sharks Bertrange 31 29:41 20.6 9.4 1.6 50.4% 21.4% 61.5% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions