Green Kierell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bima Perkasa Yogyakarta 23 27:57 14.3 12 2 42.9% 32.9% 57.0% 13 0
NBL NBL 23 27:57 14.3 12 2 42.9% 32.9% 57.0% 13 0
Bali United 28 29:10 17 14.2 1.8 45.4% 26.2% 57.8% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions