Green Josh

Green Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 57 15:27 4.3 1.7 0.8 44.3% 41.6% 89.3% 0 0
NBA NBA 57 15:27 4.3 1.7 0.8 44.3% 41.6% 89.3% 0 0
Charlotte Hornets 70 27:21 7.3 2.5 1.6 39.2% 39.2% 68.1% 0 0
Australia 9 14:11 2.3 1.2 1.4 35.0% 10.0% 75.0% 0 0
Dallas Mavericks 82 24:00 7.5 3 1.9 39.5% 39.5% 69.6% 0 0
Dallas Mavericks 57 24:59 8.5 2.9 1.6 38.7% 38.7% 72.9% 1 0
Dallas Mavericks 16 8:46 1.4 1.3 0.7 28.6% 28.6% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions