Green Jalen

Green Jalen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 38 27:49 19.1 3.9 2.9 42.3% 31.2% 76.1% 0 0
NBA NBA 38 27:49 19.1 3.9 2.9 42.3% 31.2% 76.1% 0 0
Houston Rockets 91 32:22 20.6 4.6 3.3 35.9% 35.9% 80.1% 4 0
Houston Rockets 2 32:36 12 3.5 2.5 8.3% 8.3% 100.0% 0 0
Houston Rockets 80 31:15 19.6 5.1 3.4 33.5% 33.5% 79.9% 6 1
Houston Rockets 77 33:45 22.2 3.7 3.6 34.9% 34.9% 78.8% 0 0
Houston Rockets 8 30:40 15 3.1 2.2 28.8% 28.8% 88.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions