Green Erick

Green Erick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cantu Sagesse Beirut 18 25:34 14.3 2.3 2.2 52.7% 40.0% 87.8% 0 0
Lega A Lega A 15 23:40 14.5 2 2.2 55.6% 41.5% 87.5% 0 0
WASL WASL 3 35:06 13.3 3.7 2.3 40.0% 33.3% 88.9% 0 0
Basket Napoli 20 28:27 15.8 3.2 2.3 50.9% 36.6% 81.7% 0 0
Utah Jazz 1 9:25 0 2 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions