Green Dominic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 5 23:22 14 3.8 1.4 43.1% 36.4% 81.8% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 5 23:22 14 3.8 1.4 43.1% 36.4% 81.8% 0 0
Juventus 48 28:53 15.1 3 1.2 47.5% 32.6% 80.3% 0 0
Sassari Juventus 2 30:12 15 4.5 0 52.6% 33.3% 88.9% 0 0
Dziki Warszawa 28 31:01 17.9 3.8 1.6 45.3% 29.1% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions