Grebenc Lena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 17 22:11 4.8 2.8 1.7 24.6% 22.1% 90.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 17 22:11 4.8 2.8 1.7 24.6% 22.1% 90.0% 0 0
Slovenia U20 W 1 17:48 2 1 1 20.0% 0.0% 0% 0 0
Triglav W 26 18:17 5.1 3.7 1.3 35.6% 32.1% 69.2% 0 0
Triglav W 20 14:38 3.9 2.4 0.6 26.0% 16.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions