Grazulis Andrejs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Virtus Bologna Latvia 4 10:57 3.5 1.8 0.5 54.5% 50.0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 7:00 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 12:16 4.7 2 0.7 60.0% 50.0% 100.0% 0 0
Joventut Badalona Virtus Bologna 27 19:09 5.7 3.1 0.8 49.6% 34.0% 88.5% 0 0
Trento Virtus Bologna 22 13:53 5 1.5 0.6 48.9% 28.6% 75.0% 0 0
Trento 23 24:37 14.5 4.7 1.3 55.0% 44.8% 75.0% 1 0
Trento Latvia 22 24:39 12 5.1 1.3 53.1% 41.2% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions