Gray Kadre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slask Wroclaw 29 27:21 15.1 3 6 44.0% 29.3% 87.9% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 29 27:21 15.1 3 6 44.0% 29.3% 87.9% 1 0
Slask Wroclaw 16 26:57 15.7 2.2 4.5 38.0% 28.6% 81.4% 2 0
Valcea 38 34:25 19.8 5.2 6.1 48.4% 31.8% 82.6% 5 1
Scarborough Shooting Stars Valcea 22 22:26 11.6 3.4 5.2 44.7% 35.4% 83.8% 1 0
GTK Gliwice 26 32:10 15.5 5.7 8.8 48.9% 37.1% 75.0% 9 2
Canada 3 18:04 6.7 2 1 40.0% 38.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions