Gray Juwan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 25 28:36 16.5 5.7 1.4 50.9% 39.4% 89.4% 3 0
Divizia A Divizia A 25 28:36 16.5 5.7 1.4 50.9% 39.4% 89.4% 3 0
BC Steaua Bucuresti 3 29:17 19.7 6 0 61.1% 64.3% 100.0% 0 0
Corona Brasov 36 24:28 11.1 4.5 1.1 55.4% 23.9% 69.5% 1 0
Corona Brasov 1 25:13 25 7 1 100.0% 100.0% 75.0% 0 0
Corona Brasov 22 18:37 9.4 4.2 0.7 54.5% 22.6% 73.6% 1 0
Corona Brasov 1 18:24 13 4 1 55.6% 25.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions