Gray Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 14 17:02 4.7 2.4 0.7 37.9% 35.7% 70.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 14 17:02 4.7 2.4 0.7 37.9% 35.7% 70.0% 0 0
Varese 19 21:35 6.5 2.9 0.8 38.7% 29.6% 59.1% 0 0
Bamberg 26 19:47 8.7 3.1 0.7 48.5% 43.5% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions