Gray Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli Peja 17 19:16 6.5 1.1 2.2 38.3% 23.5% 68.8% 0 0
Superliga Superliga 12 18:47 6.2 1.2 2.4 38.6% 19.0% 54.5% 0 0
Liga Unike Liga Unike 5 20:26 7.4 1 1.8 37.8% 30.8% 100.0% 0 0
Heidelberg 8 19:44 9.8 2.4 3.8 37.3% 35.0% 67.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions