Gravet Paul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 7 21:14 7.7 2.6 0.6 56.4% 44.4% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 7 21:14 7.7 2.6 0.6 56.4% 44.4% 66.7% 0 0
Geneva Lions 17 23:34 11.6 5.1 1.7 45.6% 19.4% 84.6% 1 0
Geneva Lions 35 23:12 11.7 4.7 1.4 54.6% 31.6% 83.9% 2 0
Geneva Lions 32 23:28 9.6 4.8 1.8 48.3% 31.5% 85.2% 2 0
Switzerland 4 26:11 6.5 4.8 1 43.5% 30.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions