Grasu Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 12 16:24 6.3 2.6 0.7 44.1% 41.7% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 12 16:24 6.3 2.6 0.7 44.1% 41.7% 75.0% 0 0
Dinamo Bucharest 37 22:13 7.8 3.8 0.9 44.2% 27.8% 77.6% 0 0
Dinamo Bucharest 5 22:18 6.8 2.2 0.8 52.4% 30.0% 64.3% 0 0
Dinamo Bucharest 46 23:09 8.6 3.1 1.1 47.4% 37.8% 67.1% 0 0
Dinamo Bucharest 33 26:51 9.5 3.6 1.5 51.1% 36.5% 75.0% 0 0
Dinamo Bucharest Romania 6 10:51 2.5 1 1.2 27.3% 14.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions