Grasshoff Lois

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 23 19:51 9.6 4.1 1 49.0% 36.4% 78.4% 0 0
Pro B Pro B 23 19:51 9.6 4.1 1 49.0% 36.4% 78.4% 0 0
Monaco Le Mans 3 11:05 1.7 1.7 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 38 19:34 10.5 5 1 30.6% 29.2% 73.4% 5 0
Le Mans 5 7:50 3.2 0.6 0 62.5% 50.0% 100.0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 47 16:22 8.8 3 0.9 32.3% 30.8% 72.6% 0 0
Le Mans 1 14:42 4 3 1 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions