Granvorka Yoan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 14 19:03 7.1 4.1 0.4 46.2% 46.2% 82.4% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 14 19:03 7.1 4.1 0.4 46.2% 46.2% 82.4% 1 0
Switzerland 1 22:20 12 2 3 62.5% 33.3% 33.3% 0 0
Lausanne Basket 27 31:22 13.8 5.3 2.3 39.9% 26.3% 74.1% 2 0
Feyenoord 34 21:36 5.7 3.5 1 39.9% 14.8% 68.1% 0 0
Rouen 32 12:31 3.7 2.2 0.6 37.0% 35.1% 70.0% 0 0
Rouen Switzerland 7 17:51 3.4 2.4 0.9 25.7% 15.4% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions