Granger Jayson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes 31 26:10 13.5 3.1 6 39.5% 35.3% 79.5% 3 0
Primera FEB Primera FEB 31 26:10 13.5 3.1 6 39.5% 35.3% 79.5% 3 0
Estudiantes 33 27:50 15.5 3.1 6.6 43.5% 39.7% 85.2% 4 0
Penarol 40 32:32 15.8 5.9 6.5 39.7% 28.5% 84.0% 10 1
Uruguay 2 28:23 13.5 2 5 45.0% 33.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions