Grandison Jacob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac 1 24:30 11 6 2 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
LNB LNB 1 24:30 11 6 2 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Finland Boulazac 13 17:41 6.7 3.3 1.8 48.5% 45.5% 80.0% 0 0
PAOK 3 17:06 7 1.7 1.3 35.3% 40.0% 83.3% 0 0
Finland PAOK 11 15:07 4.7 2.4 1.5 36.0% 31.2% 85.7% 0 0
Salon Vilpas Hestia Menorca 24 21:03 9.2 2.4 1 38.7% 33.3% 90.7% 0 0
Finland 4 14:07 4.5 2 1.5 37.5% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions