Granberry Richard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpico Rahoveci 19 18:55 9.4 4.8 0.3 51.5% 44.4% 66.0% 2 0
Liga A Liga A 14 20:51 11.1 5.5 0.4 51.3% 44.4% 66.7% 2 0
Superliga Superliga 5 13:28 4.6 3 0.2 52.4% 0% 50.0% 0 0
Ancud 27 32:26 18.3 7.3 1.3 48.4% 27.8% 58.9% 6 0
Argentino 35 25:45 13.7 6.8 0.2 59.1% 13.3% 65.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions