Grainca Anita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W 2 22:43 0.5 6 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 2 22:43 0.5 6 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Penza W 25 21:43 3.6 5.7 0.2 33.0% 0.0% 47.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions