Grahita Abraham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 23 25:59 9.1 2.7 2.6 34.0% 26.8% 64.4% 0 0
NBL NBL 23 25:59 9.1 2.7 2.6 34.0% 26.8% 64.4% 0 0
Satria Muda 30 25:10 12 3.2 2.2 43.8% 37.7% 75.7% 0 0
Satria Muda 34 26:05 13.9 2.9 2.9 45.5% 41.7% 70.9% 0 0
Indonesia 4 26:47 15 1.5 2.2 47.5% 45.8% 78.6% 0 0
Stapac Jakarta 19 19:41 8.5 2.7 3.2 50.0% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions