Graham Zach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Platense 19 25:34 12.6 2.2 1.1 39.7% 28.0% 75.9% 0 0
Liga A Liga A 19 25:34 12.6 2.2 1.1 39.7% 28.0% 75.9% 0 0
Olimpia Kings 16 31:29 15.1 3.8 3 46.2% 31.6% 76.5% 0 0
Trouville 10 29:48 15.6 3.3 2.9 44.2% 23.8% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions