Graham Devonte'

Graham Devonte'

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 13 12:02 4 1.2 1.2 29.8% 27.9% 60.0% 0 0
ABA League ABA League 6 12:47 5.2 1.2 1.2 37.0% 31.6% 100.0% 0 0
EuroLeague EuroLeague 7 11:23 3 1.3 1.1 23.3% 25.0% 20.0% 0 0
Portland Trail Blazers 2 13:09 1 1.5 2.5 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
San Antonio Spurs 26 13:29 5 1.7 1.9 30.5% 30.5% 70.8% 0 0
New Orleans Pelicans San Antonio Spurs 69 18:14 7.4 1.7 2.8 35.3% 35.3% 77.2% 0 0
New Orleans Pelicans 11 20:53 8.5 1.9 3.1 33.9% 33.9% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions