Graham-Bell Rowell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bristol Flyers 24 25:41 10.5 4.5 1.6 44.4% 33.8% 80.9% 1 0
SLB Trophy SLB Trophy 3 25:53 6.7 4.7 2.3 36.4% 33.3% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 5 28:43 12.2 4.6 2 48.9% 42.9% 91.7% 0 0
SLB SLB 16 24:42 10.8 4.5 1.3 44.3% 31.2% 75.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions