Grady Kellan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg Zielona Gora 23 19:10 5.7 2 1.1 39.8% 20.8% 69.4% 0 0
German Cup German Cup 1 22:07 5 2 0 40.0% 25.0% 0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 9 19:09 4.6 1.6 1.4 36.8% 23.8% 66.7% 0 0
BBL BBL 13 18:58 6.5 2.2 1 41.3% 17.9% 70.8% 0 0
Ludwigsburg 9 17:18 7.2 1.7 0.3 42.9% 28.6% 81.8% 0 0
Roanne 34 25:27 7.9 1.4 1.8 31.1% 27.4% 69.2% 0 0
Roanne 1 36:18 14 2 5 45.5% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions